听天所命
thính thiên sở mệnh
Hán Việt: thính thiên sở mệnh · Pinyin: tìng tiān suǒ mìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「聽天由命」。見「聽天由命」條。01.《西遊記》第一三回:「三藏孤身無策,只得放下身心,聽天所命。」
Hán Việt: thính thiên sở mệnh · Pinyin: tìng tiān suǒ mìng