聽從擺佈

thính tòng bãi bố

Hán Việt: thính tòng bãi bố

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (tòng) + (bãi) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽從擺布 īngcóng bǎibù v.o. submit to sb.'s manipulations