聽微決疑 tīng wēi jué yí · thính vi quyết nghi Hán Việt: thính vi quyết nghi · Pinyin: tīng wēi jué yí Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 微 (vi) + 決 (quyết) + 疑 (nghi)Pinyintīng wēi jué yíHán Việtthính vi quyết nghiCấu tạo聽 + 微 + 決 + 疑 · thính + vi + quyết + nghi nghĩa thành phần: thính + vi + quyết + nghi