聽讒惑亂

tīng chán huò luàn thính sàm hoặc loạn

Hán Việt: thính sàm hoặc loạn · Pinyin: tīng chán huò luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (sàm) + (hoặc) + (loạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因聽信讒言,而迷惑為亂。《三國演義》第一八回:「紹聽讒惑亂,公浸潤不行,此明勝也。」