聾啞字母 lung ách tự mẫu Hán Việt: lung ách tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 聾 (lung) + 啞 (ách) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtlung ách tự mẫuCấu tạo聾 + 啞 + 字 + 母 · lung + ách + tự + mẫu nghĩa thành phần: lung + ách + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 聾啞字母 óngyǎ zìmǔ n. deaf-and-dumb alphabet