肃北县

sù běi xiàntúc bắc huyền

Hán Việt: túc bắc huyền · Pinyin: sù běi xiàn

Tổng quan

huyện tự trị Mông Cổ Túc Bắc tại Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cấu tạo: 肅 (túc) + 北 (bắc) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyện Túc Bắc
  • Google Alex v6 Túc Bắc
  • Tần suất từ huyện tự trị Mông Cổ Túc Bắc tại Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Eng

  • Cihui see 肅北蒙古族自治縣; 肃北蒙古族自治县
  • Tần suất từ see 肅北蒙古族自治縣, 肃北蒙古族自治县[Su4 bei3 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Đức

  • Handedict Subei (Provinz Gansu, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

北县 · 肃北 · 肅北