肅殺之氣

sù shā zhī qì túc sát chi khí

Hán Việt: túc sát chi khí · Pinyin: sù shā zhī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (sát) + (chi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酷烈肃索的秋气。形容秋天草木凋零的气氛。

Eng

  • Cihui 肅殺之氣 ùshāzhīqì n. an awful atmosphere