肅清流毒

túc thanh lưu độc

Hán Việt: túc thanh lưu độc

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (thanh) + (lưu) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肅清流毒 ùqīng liúdú v.o. liquidate a pernicious influence