肅然危坐

sù rán wēi zuò túc nhiên nguy tọa

Hán Việt: túc nhiên nguy tọa · Pinyin: sù rán wēi zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (nhiên) + (nguy) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肃然:十分恭敬、肃穆的样子;危:端正。十分肃穆而端正地坐着。