肃然增敬 sù rán zēng jìng · túc nhiên tăng kính Hán Việt: túc nhiên tăng kính · Pinyin: sù rán zēng jìng Tổng quan Cấu tạo: 肃 (túc) + 然 (nhiên) + 增 (tăng) + 敬 (kính)Pinyinsù rán zēng jìngHán Việttúc nhiên tăng kínhCấu tạo肃 + 然 + 增 + 敬 · túc + nhiên + tăng + kính nghĩa thành phần: túc + nhiên + tăng + kính