肅然生敬
túc nhiên sanh kính
Hán Việt: túc nhiên sanh kính · Pinyin: sù rán shēng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容产生严肃敬仰的感情。同“肃然起敬”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"肃然起敬"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容产生严肃敬仰的感情。同肃然起敬”。
Hán Việt: túc nhiên sanh kính · Pinyin: sù rán shēng jìng