肅立致敬

túc lập trí kính

Hán Việt: túc lập trí kính

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (lập) + (trí) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肅立致敬 ùlìzhìjìng f.e. stand in reverence showing respect