肃襟危坐 sù jīn wéi zuò · túc khâm nguy tọa Hán Việt: túc khâm nguy tọa · Pinyin: sù jīn wéi zuò Tổng quan Cấu tạo: 肃 (túc) + 襟 (khâm) + 危 (nguy) + 坐 (tọa)Pinyinsù jīn wéi zuòHán Việttúc khâm nguy tọaCấu tạo肃 + 襟 + 危 + 坐 · túc + khâm + nguy + tọa nghĩa thành phần: túc + khâm + nguy + tọa