肅慎之矢 sù shèn zhī shǐ · túc thận chi thỉ Hán Việt: túc thận chi thỉ · Pinyin: sù shèn zhī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 慎 (thận) + 之 (chi) + 矢 (thỉ)Pinyinsù shèn zhī shǐHán Việttúc thận chi thỉCấu tạo肅 + 慎 + 之 + 矢 · túc + thận + chi + thỉ nghĩa thành phần: túc + thận + chi + thỉ