肅殺之氣 sù shā zhī qì · túc sát chi khí Hán Việt: túc sát chi khí · Pinyin: sù shā zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 殺 (sát) + 之 (chi) + 氣 (khí)Pinyinsù shā zhī qìHán Việttúc sát chi khíCấu tạo肅 + 殺 + 之 + 氣 · túc + sát + chi + khí nghĩa thành phần: túc + sát + chi + khí Nghĩa EngCihui 肅殺之氣 ùshāzhīqì n. an awful atmosphere