肃然增敬

sù rán zēng jìng túc nhiên tăng kính

Hán Việt: túc nhiên tăng kính · Pinyin: sù rán zēng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (nhiên) + (tăng) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肅然起敬」。見「肅然起敬」條。01.南朝宋.劉義慶《世說新語.規箴》:「執經登坐,諷誦朗暢,詞色甚苦。高足之徒,皆肅然增敬。」(源)<a name="悚然生敬"> </a>