肃襟危坐

sù jīn wéi zuò túc khâm nguy tọa

Hán Việt: túc khâm nguy tọa · Pinyin: sù jīn wéi zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (khâm) + (nguy) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「正襟危坐」。見「正襟危坐」條。01.明.朱之瑜《朱舜水集.卷二.安南供役紀事.試堅確賦》:「朱子肅襟危坐而答曰:『嗚呼!噫嘻!客何為而及乎此也?』」<a name="歛襟危坐"> </a>