肆虐後平息 tứ ngược hậu bình tức Hán Việt: tứ ngược hậu bình tức Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 虐 (ngược) + 後 (hậu) + 平 (bình) + 息 (tức)Hán Việttứ ngược hậu bình tứcCấu tạo肆 + 虐 + 後 + 平 + 息 · tứ + ngược + hậu + bình + tức nghĩa thành phần: tứ + ngược + hậu + bình + tức