肇庆

zhào qìngtriệu khánh

Hán Việt: triệu khánh · Pinyin: zhào qìng

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Triệu Khánh ở tỉnh Quảng Đông 廣東省

Cấu tạo: 肇 (triệu) + 慶 (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 广东省, miền nam Trung Quốc

Eng

  • Cihui see 肇慶市; 肇庆市

Đức

  • Handedict Zhaoqing (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肇庆市 · 肇庆大学 · 庆云 · 庆元 · 庆典 · 庆功 · 庆历 · 庆城