肇慶裹蒸粽
triệu khánh khỏa chưng tống
Hán Việt: triệu khánh khỏa chưng tống · Pinyin: zhào qìng guǒ zhēng zòng
Tổng quan
Cấu tạo: 肇 (triệu) + 慶 (khánh) + 裹 (khỏa) + 蒸 (chưng) + 粽 (tống)
Hán Việt: triệu khánh khỏa chưng tống · Pinyin: zhào qìng guǒ zhēng zòng
Cấu tạo: 肇 (triệu) + 慶 (khánh) + 裹 (khỏa) + 蒸 (chưng) + 粽 (tống)