肉朋酒友

ròu péng jiǔ yǒu nhục bằng tửu hữu

Hán Việt: nhục bằng tửu hữu · Pinyin: ròu péng jiǔ yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (bằng) + (tửu) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言酒肉朋友。指在一起吃喝玩乐的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言酒肉朋友。指在一起吃喝玩乐的朋友。