肉桂星星餅
nhục quế tinh tinh bính
Hán Việt: nhục quế tinh tinh bính · Pinyin: ròu guī xīng xīng bǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 星 (tinh) + 星 (tinh) + 餅 (bính)
Hán Việt: nhục quế tinh tinh bính · Pinyin: ròu guī xīng xīng bǐng
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 星 (tinh) + 星 (tinh) + 餅 (bính)