肉汁療法 nhục trấp liệu pháp Hán Việt: nhục trấp liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 汁 (trấp) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtnhục trấp liệu phápCấu tạo肉 + 汁 + 療 + 法 · nhục + trấp + liệu + pháp nghĩa thành phần: nhục + trấp + liệu + pháp