肉泥爛醬

nhục nê lạn tương

Hán Việt: nhục nê lạn tương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (nê) + (lạn) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肉泥爛醬 òunílànjiàng f.e. horrifying sight of dismembered bodies and mashed flesh