肉燉麪糰 nhục đôn mian3 đoàn Hán Việt: nhục đôn mian3 đoàn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 燉 (đôn) + 麪 (mian3) + 糰 (đoàn)Hán Việtnhục đôn mian3 đoànCấu tạo肉 + 燉 + 麪 + 糰 · nhục + đôn + mian3 + đoàn nghĩa thành phần: nhục + đôn + mian3 + đoàn