肉用型豬 nhục dụng hình trư Hán Việt: nhục dụng hình trư Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 用 (dụng) + 型 (hình) + 豬 (trư)Hán Việtnhục dụng hình trưCấu tạo肉 + 用 + 型 + 豬 · nhục + dụng + hình + trư nghĩa thành phần: nhục + dụng + hình + trư Nghĩa EngCihui 肉用型豬 òuyòngxíngzhū n. pig fattened for meat