肉癢討打 nhục dưỡng thảo đả Hán Việt: nhục dưỡng thảo đả Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 癢 (dưỡng) + 討 (thảo) + 打 (đả)Hán Việtnhục dưỡng thảo đảCấu tạo肉 + 癢 + 討 + 打 · nhục + dưỡng + thảo + đả nghĩa thành phần: nhục + dưỡng + thảo + đả Nghĩa EngCihui 肉癢討打 òuyǎngtǎodǎ f.e. so naughty as to invite parental discipline