Tổng quan
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 瘤 (lựu) + 發 (phát) + 生 (sanh)
- Hán Việt
- nhục lựu phát sanh
- Cấu tạo
- 肉 + 瘤 + 發 + 生 · nhục + lựu + phát + sanh
nghĩa thành phần: nhục + lựu + phát + sanh
Từ liên quan
Gần nghĩa
发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂