肉瘤样的
nhục lựu dạng đích
Hán Việt: nhục lựu dạng đích
Tổng quan
(y học) (thuộc) saccôm; có tính chất saccôm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dạng sarcom
- Tần suất từ (y học) (thuộc) saccôm; có tính chất saccôm
Hán Việt: nhục lựu dạng đích
(y học) (thuộc) saccôm; có tính chất saccôm