肉皮細嫩 nhục bì tế nộn Hán Việt: nhục bì tế nộn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 皮 (bì) + 細 (tế) + 嫩 (nộn)Hán Việtnhục bì tế nộnCấu tạo肉 + 皮 + 細 + 嫩 · nhục + bì + tế + nộn nghĩa thành phần: nhục + bì + tế + nộn Nghĩa EngCihui 肉皮細嫩 òupíxìnèn f.e. soft complexion; delicate skin