肉眼惠眉 ròu yǎn huì méi · nhục nhãn huệ mi Hán Việt: nhục nhãn huệ mi · Pinyin: ròu yǎn huì méi Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 惠 (huệ) + 眉 (mi)Pinyinròu yǎn huì méiHán Việtnhục nhãn huệ miCấu tạo肉 + 眼 + 惠 + 眉 · nhục + nhãn + huệ + mi nghĩa thành phần: nhục + nhãn + huệ + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻见识浅陋。