肉眼檢查 ròu yǎn jiǎn chá · nhục nhãn kiểm tra Hán Việt: nhục nhãn kiểm tra · Pinyin: ròu yǎn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinròu yǎn jiǎn cháHán Việtnhục nhãn kiểm traCấu tạo肉 + 眼 + 檢 + 查 · nhục + nhãn + kiểm + tra nghĩa thành phần: nhục + nhãn + kiểm + tra