肉眼泡兒 nhục nhãn phao nhi Hán Việt: nhục nhãn phao nhi Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 泡 (phao) + 兒 (nhi)Hán Việtnhục nhãn phao nhiCấu tạo肉 + 眼 + 泡 + 兒 · nhục + nhãn + phao + nhi nghĩa thành phần: nhục + nhãn + phao + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 肉多而凸起的上下眼瞼。EngCihui 肉眼泡兒 òuyǎnpāor n. pouchy eyes