肉眼牛排 ròu yǎn niú pái · nhục nhãn ngưu bài Hán Việt: nhục nhãn ngưu bài · Pinyin: ròu yǎn niú pái Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 牛 (ngưu) + 排 (bài)Pinyinròu yǎn niú páiHán Việtnhục nhãn ngưu bàiCấu tạo肉 + 眼 + 牛 + 排 · nhục + nhãn + ngưu + bài nghĩa thành phần: nhục + nhãn + ngưu + bài