肉眼病理學 nhục nhãn bệnh lí học Hán Việt: nhục nhãn bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtnhục nhãn bệnh lí họcCấu tạo肉 + 眼 + 病 + 理 + 學 · nhục + nhãn + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: nhục + nhãn + bệnh + lí + học