肉竹嘈雜 ròu zhū cáo zá · nhục trúc tào tạp Hán Việt: nhục trúc tào tạp · Pinyin: ròu zhū cáo zá Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 竹 (trúc) + 嘈 (tào) + 雜 (tạp)Pinyinròu zhū cáo záHán Việtnhục trúc tào tạpCấu tạo肉 + 竹 + 嘈 + 雜 · nhục + trúc + tào + tạp nghĩa thành phần: nhục + trúc + tào + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹:管乐;肉竹:泛指音乐;嘈杂:声音喧闹,杂乱。形容音乐杂乱无章。