肉綻皮開

ròu zhàn pí kāi nhục trán bì khai

Hán Việt: nhục trán bì khai · Pinyin: ròu zhàn pí kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (trán) + (bì) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绽:裂开。皮肉都裂开了。形容伤势严重。多指受残酷拷打。