肉腐出蟲 ròu fǔ chū chóng · nhục hủ xuất trùng Hán Việt: nhục hủ xuất trùng · Pinyin: ròu fǔ chū chóng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 腐 (hủ) + 出 (xuất) + 蟲 (trùng)Pinyinròu fǔ chū chóngHán Việtnhục hủ xuất trùngCấu tạo肉 + 腐 + 出 + 蟲 · nhục + hủ + xuất + trùng nghĩa thành phần: nhục + hủ + xuất + trùng