肉膜狀的 nhục mô trạng đích Hán Việt: nhục mô trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 膜 (mô) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtnhục mô trạng đíchCấu tạo肉 + 膜 + 狀 + 的 · nhục + mô + trạng + đích nghĩa thành phần: nhục + mô + trạng + đích