肉色緊身衣 nhục sắc khẩn thân y Hán Việt: nhục sắc khẩn thân y Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 色 (sắc) + 緊 (khẩn) + 身 (thân) + 衣 (y)Hán Việtnhục sắc khẩn thân yCấu tạo肉 + 色 + 緊 + 身 + 衣 · nhục + sắc + khẩn + thân + y nghĩa thành phần: nhục + sắc + khẩn + thân + y