肉色襪子 nhục sắc miệt tử Hán Việt: nhục sắc miệt tử Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 色 (sắc) + 襪 (miệt) + 子 (tử)Hán Việtnhục sắc miệt tửCấu tạo肉 + 色 + 襪 + 子 · nhục + sắc + miệt + tử nghĩa thành phần: nhục + sắc + miệt + tử Nghĩa EngCihui 肉色襪子 òusè wàzi n. flesh-tinted stockings M:¹shuāng