肉芽肿病

nhục nha thũng bệnh

Hán Việt: nhục nha thũng bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 腫 (thũng) + 病 (bệnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉芽肿瘤 · 肉芽肿 · 肉芽腫 · 肉芽肿的 · 肉芽过多 · 肉芽块 · 肉芽生长的