肉芽腫瘤 nhục nha thũng lựu Hán Việt: nhục nha thũng lựu Tổng quan (y học) u hạt Cấu tạo: 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 腫 (thũng) + 瘤 (lựu)Hán Việtnhục nha thũng lựuCấu tạo肉 + 芽 + 腫 + 瘤 · nhục + nha + thũng + lựu nghĩa thành phần: nhục + nha + thũng + lựu Nghĩa ViệtCihui (y học) u hạt