肉芽過多 nhục nha quá đa Hán Việt: nhục nha quá đa Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtnhục nha quá đaCấu tạo肉 + 芽 + 過 + 多 · nhục + nha + quá + đa nghĩa thành phần: nhục + nha + quá + đa