肉芽过多

nhục nha quá đa

Hán Việt: nhục nha quá đa

Tổng quan

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 過 (quá) + 多 (đa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉芽肿瘤 · 过多供应 · 过多喝酒 · 肉芽肿 · 肉芽腫 · 过多地 · 过多的 · 肉芽肿病