肉薄骨並

ròu bó gǔ bìng nhục bạc cốt tịnh

Hán Việt: nhục bạc cốt tịnh · Pinyin: ròu bó gǔ bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (bạc) + (cốt) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉和肉相迫,骨和骨相并。形容战斗的激烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肉与肉相迫﹐骨与骨相并。比喻惨烈的肉搏战。