肉袒膝行
nhục đản tất hành
Hán Việt: nhục đản tất hành · Pinyin: ròu tǎn xī xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肉袒:光着身子;膝行:双腿跪着向前挪动。脱衣裸体,双腿跪着向前挪动,以示顺从降服或认罪。
Hán Việt: nhục đản tất hành · Pinyin: ròu tǎn xī xíng