肉袒謝罪

nhục đản tạ tội

Hán Việt: nhục đản tạ tội

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đản) + (tạ) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肉袒謝罪 òutǎnxièzuì ►See ròutǎnfùjīng