肉袒負荊

ròu tǎn fù jīng nhục đản phụ kinh

Hán Việt: nhục đản phụ kinh · Pinyin: ròu tǎn fù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đản) + (phụ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉袒:光着身子;负荆:背负荆条。赤裸上身,背着荆条请罪,愿受责罚。

Eng

  • Cihui 肉袒負荊 òutǎnfùjīng f.e. bare the torso as a token of apology and readiness to accept punishment