肉袒面縛

ròu tǎn miàn fù nhục đản diện phược

Hán Việt: nhục đản diện phược · Pinyin: ròu tǎn miàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đản) + (diện) + (phược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸露上身,雙手反綁在背後。表示投降順服。《史記.卷三八.宋微子世家》:「周武王伐紂克殷,微子乃持其祭器造於軍門,肉袒面縛。」南朝陳.徐陵〈為陳武皇作相時與嶺南酋豪書〉:「即平北賊,仍事南征,肉袒面縛,歸首闕庭。」