肉袒面縛

ròu tǎn miàn fù nhục đản diện phược

Hán Việt: nhục đản diện phược · Pinyin: ròu tǎn miàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đản) + (diện) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉袒:去衣露体,表示愿受责罚;面缚:两手反绑面对胜利者,表示放弃抵抗。脱去上衣,反缚着手。形容顺从投降。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去衣露体﹐缚手于背﹐以示降服顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 肉袒去衣露体,表示愿受责罚;面缚两手反绑面对胜利者,表示放弃抵抗。脱去上衣,反缚着手。形容顺从投降。